|
|
KẾT QUẢ THI HSG QUỐC GIA
Môn Toán
|
Stt
|
Họ Và Tên
|
Giải
|
Năm
|
|
1
|
Hồ Văn Thảo
|
KK
|
1995 – 1996
|
|
2
|
Nguyễn Xuân Thắng
|
3
|
1995 – 1996
|
|
3
|
Hồ Sỹ Sáng
|
3
|
2003 - 2004
|
|
4
|
Trần Quang Nguyên
|
KK
|
2003 - 2004
|
|
5
|
Nguyễn Văn Việt
|
KK
|
2003 - 2004
|
|
6
|
Nguyễn Kim Vỹ
|
KK
|
2003 - 2004
|
|
7
|
Hoàng Tiến Trung
|
KK
|
2003 – 2004
|
|
8
|
Trần Quang Nguyên
|
2
|
2004 – 2005
|
|
9
|
Lê Tiến Triển
|
2
|
2004 – 2005
|
|
10
|
Võ Hoàng Mạnh Hùng
|
3
|
2004 – 2005
|
|
11
|
Nguyễn Thanh Linh
|
3
|
2004 – 2005
|
|
12
|
Nguyễn Chí Thanh
|
3
|
2004 – 2005
|
|
13
|
Nguyễn Tự Hành
|
KK
|
2004 – 2005
|
|
14
|
Trương Hữu Hà Ninh
|
KK
|
2004 – 2005
|
|
15
|
Nguyễn Hà Lan Phương
|
KK
|
2004 – 2005
|
|
16
|
Phan Bảo Nguyên
|
KK
|
2005 – 2006
|
|
17
|
Trương Xuân Nhã
|
KK
|
2005 – 2006
|
|
18
|
Nguyễn Chí Thanh
|
KK
|
2005 – 2006
|
|
19
|
Trương Xuân Nhã
|
2
|
2006 – 2007
|
Môn Lý
|
Stt
|
Họ Và Tên
|
Giải
|
Năm
|
|
1
|
Nguyễn Hồ Quốc Phương
|
3
KK
|
1994 – 1995
1998 - 1999
|
|
2
|
Dương Minh Châu
|
KK
KK
|
1994 – 1995
1998 - 1999
|
|
3
|
Lê Vĩnh Thành
|
KK
3
|
1994 – 1995
1997 – 1998
|
|
4
|
Lê Trọng Bổn
|
KK
|
1993 – 1994
|
|
5
|
Nguyễn Dũng
|
KK
|
1993 – 1994
|
|
6
|
Lê Phúc Hiền
|
KK
|
1993 – 1994
|
|
7
|
Nguyễn Văn Lâm
|
1
|
1996 – 1997
|
|
8
|
Nguyễn Lê Hùng
|
2
|
1996 – 1997
|
|
9
|
Lê Tiến Dũng
|
KK
|
1998 – 1999
|
|
10
|
Hồ Lê Tuấn Anh
|
KK
|
2001 – 2002
|
|
11
|
Trương Quang Bình An
|
3
|
2002 – 2003
|
|
12
|
Phạm Ngọc Vũ
|
KK
|
2002 – 2003
|
|
13
|
Nguyễn Hữu Sữu
|
2
|
2003 - 2004
|
|
14
|
Nguyễn Thanh Thuý
|
3
|
2003 – 2004
|
|
15
|
Nguyễn Công Danh
|
3
|
2003 – 2004
|
|
16
|
Đặng Minh Tuấn
|
3
|
2003 – 2004
|
|
17
|
Tràn Nguyên Ngọc
|
3
|
2003 – 2004
|
|
18
|
Trần Tiến Dũng
|
KK
|
2003 – 2004
|
|
19
|
Trần Vĩnh Hà
|
KK
|
2003 – 2004
|
|
20
|
Nguyễn Văn An
|
2
|
2004 – 2005
|
|
21
|
Nguyễn Công Danh
|
2
|
2004 – 2005
|
|
22
|
Trần Tiến Dũng
|
2
|
2004 – 2005
|
|
23
|
Võ Viết Đông
|
3
|
2004 – 2005
|
|
24
|
Trần Vĩnh Hà
|
3
|
2004 – 2005
|
|
25
|
Nguyễn Tuấn Hùng
|
3
|
2004 – 2005
|
|
26
|
Lê Thanh Tú Nhân
|
KK
|
2004 – 2005
|
|
27
|
Nguyễn Duy Phong
|
KK
|
2004 – 2005
|
|
28
|
Võ Duy Vĩnh Khiêm
|
KK
|
2005– 2006
|
|
29
|
Lê Thanh Tú Nhân
|
KK
|
2005– 2006
|
|
30
|
Lê Tiến Nhân
|
KK
|
2005– 2006
|
|
31
|
| | |